Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Sài Gòn
Cơ bản
Tiền thân là nhà máy bia Chợ Lớn thuộc hãng bia B.G.I. Ngày 06/05/2003 Tổng công ty Bia Rượu NGK Sài Gòn SABECO được thành lập trên cơ sở Công ty Bia Sài Sòn và tiếp nhận các thành viên mới:Công ty Rượu Bình Tây; Công ty Nước giải khát Chương Dương; Nhà máy Thủy tinh Phú Thọ;Công ty Thương mại Dịch vụ Bia Rượu NGK Sài Gòn.
http://www.sabeco.com.vnVốn hóa
59,767 tỷ
KL lưu hành
1282.6M
KLGD TB 10 phiên
576.6K
Định giá
P/E
12.52
P/B
2.79
EPS (nghìn đ)
3.72
Giá trị sổ sách/cp
15.26
| Chỉ tiêu | Q3 2021 | Q4 2021 | Q1 2022 | Q2 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 4,322.48 | 9,090.47 | 7,358.32 | 9,066.25 |
| Giá vốn hàng bán | 3,140.77 | 6,511.81 | 5,129.31 | 5,922.53 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 1,141.57 | 2,492.04 | 2,177.05 | 3,085.91 |
| Lợi nhuận tài chính | 220.21 | 252.34 | 218.07 | 226.91 |
| Lợi nhuận khác | 1.13 | -0.64 | 1.76 | -5.12 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 598.91 | 1,722.98 | 1,531.7 | 2,204.63 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 471.92 | 1,400.09 | 1,236.22 | 1,793.09 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 443.97 | 1,313.73 | 1,170.7 | 1,667.88 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| BHN | Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội | 31.40 | +0.0% | 2.1K | 6,653 |
| SBB | CTCP Tap doan Bia Sai Gon Binh Tay | 19.80 | +0.0% | 42.3K | 1,750 |
| SMB | Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Trung | 40.85 | +1.11% | 8.3K | 1,149 |
| WSB | Cổ phiếu Công ty cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.20 | +5.14% | 325 | 740 |
| BSQ | BSQ- CTCP Bia Sai Gon-Quang Ngai | 15.70 | -4.85% | 1.5K | 720 |
| BSL | CTCP Bia Sai Gon - Song Lam | 12.30 | -2.38% | 4.7K | 585 |
| BSH | CTCP Bia Sai Gon - Ha noi | 18.00 | +0.0% | 860 | 292 |
| BSP | Công ty CP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 16.20 | +14.89% | 10.2K | 154 |
| VDL | Cổ phiếu CTCP Thực phẩm Lâm Đồng | 12.00 | +4.35% | 11.2K | 114 |
| THB | Công ty cổ phần Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9.10 | +0.0% | 790 | 105 |
| HBH | CTCP Habeco - Hải Phòng | 5.90 | +0.0% | 390 | 93 |
| HAT | Cổ phiếu CTCP Thương mại Bia Hà Nội | 28.20 | +6.42% | 3.2K | 87 |
| BHP | Cổ phiếu CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng | 8.50 | -5.56% | 905 | 73 |
| SBL | CTCP Bia Sai Gon - Bac Lieu | 7.10 | +1.43% | 4.4K | 59 |
| HAD | Cổ phiếu CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương | 13.10 | +2.34% | 1.0K | 54 |
| BTB | CTCP Bia Ha Noi - Thai Binh | 4.70 | +4.44% | 590 | 33 |
| BQB | CTCP Bia Ha Noi - Quang Binh | 3.50 | -2.78% | 720 | 23 |
| HAV | CTCP Ruou Hapro | 3.00 | -11.76% | 365 | 8 |