BSQ- CTCP Bia Sai Gon-Quang Ngai
Cơ bản
Công ty CP Bia Sài Gòn-Quảng Ngãi hoạt động theo Giấy chứng nhận đăng kí kinh doanh số 3403000072 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Quảng Ngãi cấp lần đầu 06/10/2005. Năm 2016, Công ty đã thực hiện Thực hiện đăng ký toàn bộ 45.000.000 cổ phiếu của Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn-Quảng Ngãi tại Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam và đăng ký giao dịch trên hệ thống giao dịch trên hệ thống giao dịch cho chứng khoán chưa niêm yết (UPCoM).
http://www.sabecoquangngai.com.vnVốn hóa
720 tỷ
KL lưu hành
45.0M
KLGD TB 10 phiên
130
Định giá
P/E
5.93
P/B
0.84
EPS (nghìn đ)
2.7
Giá trị sổ sách/cp
19.01
| Chỉ tiêu | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 1,936.7 | 1,863.2 | 1,993.62 | 1,676.56 |
| Giá vốn hàng bán | 1,732.45 | 1,703.82 | 1,845.56 | 1,548.09 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 203.77 | 159.02 | 147.59 | 128.06 |
| Lợi nhuận tài chính | 11.34 | -8.62 | 1.97 | -1.2 |
| Lợi nhuận khác | -0.25 | 0.76 | 0.3 | 0.73 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 192.51 | 127.64 | 125.41 | 103.36 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 170.64 | 100.71 | 100.03 | 80.16 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 170.64 | 100.71 | 100.03 | 80.16 |
| EPS (nghìn đồng) | — | 2.11 | 2.08 | 1.63 |
| ROE (%) | — | 12.07 | 11.95 | 9.27 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| SAB | Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Sài Gòn | 44.85 | -1.1% | 792.2K | 59,767 |
| BHN | Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội | 31.40 | +0.0% | 1.9K | 6,653 |
| SBB | CTCP Tap doan Bia Sai Gon Binh Tay | 19.90 | -0.5% | 42.2K | 1,750 |
| SMB | Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Trung | 40.20 | +0.25% | 9.0K | 1,149 |
| WSB | Cổ phiếu Công ty cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.80 | +0.0% | 345 | 740 |
| BSL | CTCP Bia Sai Gon - Song Lam | 12.50 | +0.81% | 6.0K | 585 |
| BSH | CTCP Bia Sai Gon - Ha noi | 18.00 | +0.0% | 855 | 292 |
| BSP | Công ty CP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 16.20 | +14.89% | 10.2K | 154 |
| VDL | Cổ phiếu CTCP Thực phẩm Lâm Đồng | 12.00 | +4.35% | 11.2K | 114 |
| THB | Công ty cổ phần Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9.10 | +0.0% | 790 | 105 |
| HBH | CTCP Habeco - Hải Phòng | 5.90 | -7.81% | 380 | 93 |
| HAT | Cổ phiếu CTCP Thương mại Bia Hà Nội | 26.50 | -5.36% | 3.3K | 87 |
| BHP | Cổ phiếu CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng | 8.50 | +0.0% | 860 | 73 |
| SBL | CTCP Bia Sai Gon - Bac Lieu | 7.00 | -11.39% | 4.4K | 59 |
| HAD | Cổ phiếu CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương | 14.00 | +5.26% | 955 | 54 |
| BTB | CTCP Bia Ha Noi - Thai Binh | 4.70 | +4.44% | 590 | 33 |
| BQB | CTCP Bia Ha Noi - Quang Binh | 3.60 | +9.09% | 760 | 23 |
| HAV | CTCP Ruou Hapro | 3.00 | -11.76% | 365 | 8 |