CTCP Tap doan Bia Sai Gon Binh Tay
Cơ bản
Trải qua quá trình hình thành và phát triển, đến nay, Sabibeco đã trỏe thành một trog những thương hiệu uy tín trong lĩnh vực sản xuất bia trong nước. Với hệ thông quản lý theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và 22000:2018, các tiêu chuẩn khắt khe và quy định thông nhất trên toàn quốc về quy trình sản xuất từ khâu nguyên liệu đến thành phẩm tiêu thụ, sản phẩm
http://sabibeco.comVốn hóa
1,750 tỷ
KL lưu hành
87.5M
KLGD TB 10 phiên
0
Định giá
P/E
5.53
P/B
1.25
EPS (nghìn đ)
3.62
Giá trị sổ sách/cp
15.98
| Chỉ tiêu | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 2,020.19 | 2,180.31 | 3,176.07 |
| Giá vốn hàng bán | 2,011.96 | 2,073.07 | 2,886.48 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 8.23 | 107.24 | 289.59 |
| Lợi nhuận tài chính | -23.11 | -4.55 | 6.76 |
| Lợi nhuận khác | 0.21 | -112.22 | -17.99 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | -133.21 | -252.74 | 196.84 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | -152.23 | -306.75 | 182.21 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | -152.23 | -306.75 | 182.21 |
| EPS (nghìn đồng) | -1.74 | -3.5 | 1.98 |
| ROE (%) | -8.62 | -27.06 | 13.95 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| SAB | Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Sài Gòn | 44.85 | -1.1% | 792.2K | 59,767 |
| BHN | Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội | 31.40 | +0.0% | 1.9K | 6,653 |
| SMB | Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Trung | 40.20 | +0.25% | 9.0K | 1,149 |
| WSB | Cổ phiếu Công ty cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.80 | +0.0% | 345 | 740 |
| BSQ | BSQ- CTCP Bia Sai Gon-Quang Ngai | 16.50 | +0.0% | 1.3K | 720 |
| BSL | CTCP Bia Sai Gon - Song Lam | 12.50 | +0.81% | 6.0K | 585 |
| BSH | CTCP Bia Sai Gon - Ha noi | 18.00 | +0.0% | 855 | 292 |
| BSP | Công ty CP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 16.20 | +14.89% | 10.2K | 154 |
| VDL | Cổ phiếu CTCP Thực phẩm Lâm Đồng | 12.00 | +4.35% | 11.2K | 114 |
| THB | Công ty cổ phần Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9.10 | +0.0% | 790 | 105 |
| HBH | CTCP Habeco - Hải Phòng | 5.90 | -7.81% | 380 | 93 |
| HAT | Cổ phiếu CTCP Thương mại Bia Hà Nội | 26.50 | -5.36% | 3.3K | 87 |
| BHP | Cổ phiếu CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng | 8.50 | +0.0% | 860 | 73 |
| SBL | CTCP Bia Sai Gon - Bac Lieu | 7.00 | -11.39% | 4.4K | 59 |
| HAD | Cổ phiếu CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương | 14.00 | +5.26% | 955 | 54 |
| BTB | CTCP Bia Ha Noi - Thai Binh | 4.70 | +4.44% | 590 | 33 |
| BQB | CTCP Bia Ha Noi - Quang Binh | 3.60 | +9.09% | 760 | 23 |
| HAV | CTCP Ruou Hapro | 3.00 | -11.76% | 365 | 8 |