Cổ phiếu CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương
Cơ bản
Công ty Cổ phần bia Hà Nội - Hải Dương có tiền thân là xí nghiệp chế biến mỳ sợi, lương thực và thực phẩm được thành lập và hoạt động từ năm 1972. Ngày 22/01/1997, Công ty đã đổi tên thành Công ty Bia - Nước giải khát Hải Dương. Lĩnh vực kinh doanh: sản xuất kinh doanh bia, rượu, nước uống không cồn và các sản phẩm công nghiệp dịch vụ khác.
http://habecohd.com.vn/Vốn hóa
54 tỷ
KL lưu hành
4.0M
KLGD TB 10 phiên
160
Định giá
P/E
6.18
P/B
0.69
EPS (nghìn đ)
2.17
Giá trị sổ sách/cp
19.3
| Chỉ tiêu | Q1 2009 | Q2 2009 | Q3 2009 | Q4 2009 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 73.06 | 114.56 | 134.34 | 88.34 |
| Giá vốn hàng bán | 36.13 | 59.19 | 69.82 | 42.1 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 6.54 | 11.59 | 14.15 | 11.2 |
| Lợi nhuận tài chính | -1.5 | -1.04 | -0.22 | -0.82 |
| Lợi nhuận khác | 0.02 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 3.58 | 6.33 | 10.91 | 8.58 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 3.58 | 6.33 | 9.33 | 6.26 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 3.58 | 6.33 | 9.33 | 6.26 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| SAB | Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Sài Gòn | 43.85 | -2.23% | 666.8K | 59,767 |
| BHN | Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội | 31.50 | -0.63% | 2.1K | 6,653 |
| SBB | CTCP Tap doan Bia Sai Gon Binh Tay | 19.40 | -1.02% | 41.1K | 1,750 |
| SMB | Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Trung | 40.30 | +0.12% | 8.2K | 1,149 |
| WSB | Cổ phiếu Công ty cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Tây | 54.50 | +0.0% | 365 | 740 |
| BSQ | BSQ- CTCP Bia Sai Gon-Quang Ngai | 15.80 | +0.64% | 1.5K | 720 |
| BSL | CTCP Bia Sai Gon - Song Lam | 12.50 | +1.63% | 4.5K | 585 |
| BSH | CTCP Bia Sai Gon - Ha noi | 18.00 | +0.0% | 860 | 292 |
| BSP | Công ty CP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 16.20 | +14.89% | 10.2K | 154 |
| VDL | Cổ phiếu CTCP Thực phẩm Lâm Đồng | 12.00 | +4.35% | 11.2K | 114 |
| THB | Công ty cổ phần Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9.10 | +0.0% | 790 | 105 |
| HBH | CTCP Habeco - Hải Phòng | 5.00 | -15.25% | 450 | 93 |
| HAT | Cổ phiếu CTCP Thương mại Bia Hà Nội | 31.00 | +9.93% | 3.3K | 87 |
| BHP | Cổ phiếu CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng | 8.00 | -5.88% | 955 | 73 |
| SBL | CTCP Bia Sai Gon - Bac Lieu | 7.00 | -1.41% | 4.5K | 59 |
| BTB | CTCP Bia Ha Noi - Thai Binh | 4.70 | +4.44% | 590 | 33 |
| BQB | CTCP Bia Ha Noi - Quang Binh | 3.50 | +0.0% | 710 | 23 |
| HAV | CTCP Ruou Hapro | 3.00 | -11.76% | 365 | 8 |