Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI
Cơ bản
Công ty cổ phần Đại lý vận tải SAFI tiền thân là một doanh nghiệp nhà nước, một Công ty thành viên của Đại lý Hàng hải Việt Nam (VOSA) thuộc Tổng công ty Hàng hải Việt Nam (VINALINES), được cổ phần hóa theo quyết định số 1247/1998/QĐBGTVT ngày 25 tháng 5 năm 1998 của Bộ giao thông vận tải và đăng ký họat động kinh doanh theo giấy phép số 063595 ngày 31 tháng 8 năm 1998 do Sở kế họach và Đầu tư thành phố Hồ Chí Minh cấp. Công ty niêm yết với mã SFI ngày 29/12/2006 trên sàn HO
http://www.safi.com.vnVốn hóa
666 tỷ
KL lưu hành
24.3M
KLGD TB 10 phiên
320
Định giá
P/E
7.12
P/B
0.84
EPS (nghìn đ)
3.85
Giá trị sổ sách/cp
32.92
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 869.06 | 845.98 | 1,203.17 | 1,851.65 |
| Giá vốn hàng bán | 666.27 | 709.33 | 1,031.39 | 1,618.13 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 202.78 | 136.65 | 171.78 | 233.52 |
| Lợi nhuận tài chính | 8.97 | 1.49 | 21.99 | 75.61 |
| Lợi nhuận khác | 0.16 | 0.29 | 0.85 | 2.12 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 68.17 | 54.22 | 98.41 | 216.08 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 54.17 | 44.88 | 82.33 | 175.04 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 51.94 | 44.53 | 82.12 | 173.07 |
| EPS (nghìn đồng) | 4.39 | 3.13 | 5.76 | 12.57 |
| ROE (%) | 12.76 | 10.01 | 17.02 | 27.91 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| GMD | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GEMADEPT | 76.80 | -0.78% | 1.3M | 31,177 |
| HAH | Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 46.75 | -0.95% | 755.5K | 8,306 |
| TMS | Công ty Cổ phần Transimex | 35.90 | -0.14% | 1.2K | 6,365 |
| STG | Công ty Cổ phần Kho vận Miền Nam | 28.10 | -6.49% | 580 | 3,237 |
| TCL | Công ty Cổ phần Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng | 29.20 | -0.51% | 8.2K | 896 |
| IST | CTCP ICD Tan cang Song than | 35.00 | +4.48% | 2.9K | 566 |
| VNF | Công ty cổ phần Vinafreight | 13.40 | +2.29% | 3.3K | 406 |
| TRS | CTCP van tai va dich vu hang hai | 35.40 | +0.0% | 410 | 287 |
| GIC | Công ty Cổ phần VSC Green Logistics | 12.90 | +8.4% | 935 | 280 |
| VNL | Công ty Cổ phần Logistics Vinalink | 18.80 | +0.27% | 8.7K | 267 |
| HMH | HMH - CTCP Hải Minh | 15.50 | -8.28% | 4.3K | 244 |
| DOP | Công ty cổ phần Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp | 13.60 | -24.86% | 475 | 76 |
| VSM | CTCP Container Mien Trung | 15.70 | -0.63% | 1.1K | 68 |
| PRC | Công ty cổ phần Logistics Portserco | 10.20 | +4.08% | 650 | 66 |