CTCP van tai va dich vu hang hai
Cơ bản
CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải tiền thân là Xí Nghiệp Vận tải Biển và Dịch vụ Hàng hải được thành lập ngày 26/01/1996. Công ty chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP từ ngày 15/01/2006. Ngành nghề kinh doanh: vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương; đại lý vận tải đường biển; đại lý vận tải và giao nhận hàng hóa...
http://www.trasas.com.vn/Vốn hóa
287 tỷ
KL lưu hành
7.5M
KLGD TB 10 phiên
0
Định giá
P/E
6.97
P/B
1.09
EPS (nghìn đ)
5.48
Giá trị sổ sách/cp
40.45
| Chỉ tiêu | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 525.26 | 737.01 | 1,019.33 | 1,080.94 |
| Giá vốn hàng bán | 415.2 | 613.89 | 879.18 | 931.84 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 104.77 | 118.98 | 133.12 | 145.57 |
| Lợi nhuận tài chính | 0.57 | -4.12 | -3.46 | -3.29 |
| Lợi nhuận khác | 0.06 | 4.39 | 6.4 | 8.27 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 19.13 | 29.21 | 34.75 | 44.83 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 15.3 | 22.92 | 27.71 | 35.78 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 15.3 | 22.92 | 27.71 | 35.78 |
| EPS (nghìn đồng) | 3.37 | — | 5.09 | 5.47 |
| ROE (%) | 8.05 | — | 11.85 | 13.54 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| GMD | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GEMADEPT | 76.80 | -0.78% | 1.3M | 31,177 |
| HAH | Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 46.75 | -0.95% | 755.5K | 8,306 |
| TMS | Công ty Cổ phần Transimex | 35.90 | -0.14% | 1.2K | 6,365 |
| STG | Công ty Cổ phần Kho vận Miền Nam | 28.10 | -6.49% | 580 | 3,237 |
| TCL | Công ty Cổ phần Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng | 29.20 | -0.51% | 8.2K | 896 |
| SFI | Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI | 27.60 | +4.55% | 1.9K | 666 |
| IST | CTCP ICD Tan cang Song than | 35.00 | +4.48% | 2.9K | 566 |
| VNF | Công ty cổ phần Vinafreight | 13.40 | +2.29% | 3.3K | 406 |
| GIC | Công ty Cổ phần VSC Green Logistics | 12.90 | +8.4% | 935 | 280 |
| VNL | Công ty Cổ phần Logistics Vinalink | 18.80 | +0.27% | 8.7K | 267 |
| HMH | HMH - CTCP Hải Minh | 15.50 | -8.28% | 4.3K | 244 |
| DOP | Công ty cổ phần Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp | 13.60 | -24.86% | 475 | 76 |
| VSM | CTCP Container Mien Trung | 15.70 | -0.63% | 1.1K | 68 |
| PRC | Công ty cổ phần Logistics Portserco | 10.20 | +4.08% | 650 | 66 |