TA9 - CTCP Xay lap Thanh an 96
Cơ bản
Công ty CPXL Thành An 96 tiền thân là Xí nghiệp 96 trực thuộc Tổng công ty Thành An (Binh đoàn 11), đóng quân trên địa bàn quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng. Công ty hoạt động với phương châm nâng cao chất lượng công trình là yếu tố hàng đầu để tồn tại và phát triển. Các công trình thi công đều đảm bảo chất lượng, tiến độ, an toàn và được chủ đầu tư đánh giá cao là yếu tố thành công của Thành An 96
http://www.thanhan96.vnVốn hóa
144 tỷ
KL lưu hành
14.2M
KLGD TB 10 phiên
4.9K
Định giá
P/E
4.86
P/B
0.86
EPS (nghìn đ)
2.1
Giá trị sổ sách/cp
13.59
| Chỉ tiêu | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 2,201.37 | 2,843.81 | 3,455.6 | 3,349.61 |
| Giá vốn hàng bán | 2,103.59 | 2,727.74 | 3,314.05 | 3,199.43 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 97.78 | 116.07 | 141.56 | 150.19 |
| Lợi nhuận tài chính | 8.64 | 5.91 | -8.63 | -10.23 |
| Lợi nhuận khác | 2.06 | 0.02 | -0.2 | 2.42 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 25.5 | 28.76 | 34.59 | 34.23 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 20.31 | 23.01 | 27.06 | 26.84 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 20.31 | 23.01 | 27.06 | 26.84 |
| EPS (nghìn đồng) | — | 1.54 | 1.68 | 1.66 |
| ROE (%) | — | 14.45 | 16.4 | 15.97 |
Báo cáo phân tích AI
Đang tạo báo cáo…
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| KOS | Công ty Cổ phần KOSY | 33.95 | -0.44% | 279.1K | 7,663 |
| VC3 | Công ty cổ phần Tập đoàn Nam Mê Kông | 23.80 | +0.85% | 1.2M | 3,502 |
| HAN | Tổng công ty Xây dựng Hà Nội | 7.60 | +0.0% | 1.8K | 1,128 |
| TIP | Công ty Cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa | 17.60 | +0.57% | 24.4K | 1,102 |
| TSA | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn | 15.60 | +0.97% | 76.1K | 614 |
| DSH | Công ty cổ phần Đông Sơn Holdings | 12.40 | +0.0% | 88.2K | 476 |
| PCC | Công ty cổ phần Tập đoàn Xây lắp 1- Petrolimex | 20.50 | -10.87% | 1.1K | 305 |
| TTL | CTCP Tong cong ty Thang Long | 9.00 | +9.76% | 2.4K | 293 |
| BMK | Công ty cổ phần Kỹ thuật nhiệt Mèo Đen | 9.40 | -3.09% | 8.4K | 108 |
| CT3 | Cổ phiếu CTCP Đầu tư và Xây dựng Công trình 3 | 7.40 | +5.71% | 7.9K | 71 |
| NDX | Cổ phiếu CTCP xây lắp phát triển nhà Đà Nẵng | 6.50 | +8.33% | 500 | 65 |
| CDO | CTCP Tu van thiet ke va Phat trien do thi | 1.30 | -13.33% | 43.1K | 44 |
| XLV | CTCP xay lap va dich vu Song Da | 11.70 | +0.0% | 2.0K | 41 |
| L12 | CTCP Licogi 12 | 5.00 | +0.0% | 2.0K | 30 |
| TA6 | Công ty cổ phần Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 5.80 | -4.92% | 1.2K | 23 |
| H11 | Cổ phiếu Công ty Cổ phần Xây dựng HUD101 | 5.40 | -12.9% | 1.7K | 16 |
| CDR | CTCP Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.30 | +0.0% | 2.3K | 9 |