Công ty Cổ phần KOSY
Cơ bản
Công ty Cổ phần Kosy (Kosy) thành lập ngày 10/03/2008, theo giấy phép kinh doanh số 0102681319 do sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp với vốn điều lệ ban đầu là 120 tỷ đồng. Ngành nghề kinh doanh chính là: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông thủy lợi, san lấp mặt bằng; Xây công trình cấp thoát nước; Xây dựng đường dây và trạm điện dưới 35kV; Sản xuất, truyền tải điện;...
http://kosy.vn/Vốn hóa
7,663 tỷ
KL lưu hành
216.5M
KLGD TB 10 phiên
276.0K
Định giá
P/E
414.28
P/B
3.27
EPS (nghìn đ)
0.09
Giá trị sổ sách/cp
10.78
| Chỉ tiêu | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 1,343.46 | 1,315.82 | 1,438.93 | 1,555.29 |
| Giá vốn hàng bán | 1,196.81 | 1,169.99 | 1,271.65 | 1,381.54 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 146.65 | 145.83 | 167.27 | 173.75 |
| Lợi nhuận tài chính | -63.47 | -72.56 | -91.56 | -93.34 |
| Lợi nhuận khác | -5.79 | -0.21 | -1.77 | -11.49 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 32.38 | 31.53 | 31.63 | 29.99 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 21.83 | 21.14 | 21.74 | 19.07 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 21.72 | 21.06 | 21.43 | 18.95 |
| EPS (nghìn đồng) | — | 0.1 | 0.1 | 0.09 |
| ROE (%) | — | 0.91 | 0.92 | 0.81 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| VC3 | Công ty cổ phần Tập đoàn Nam Mê Kông | 23.60 | -0.84% | 1.2M | 3,502 |
| HAN | Tổng công ty Xây dựng Hà Nội | 7.60 | -1.3% | 1.8K | 1,128 |
| TIP | Công ty Cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa | 17.50 | +1.16% | 23.4K | 1,102 |
| TSA | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn | 15.45 | +0.0% | 77.7K | 614 |
| DSH | Công ty cổ phần Đông Sơn Holdings | 12.40 | +0.0% | 88.6K | 476 |
| PCC | Công ty cổ phần Tập đoàn Xây lắp 1- Petrolimex | 23.00 | +12.75% | 1.1K | 305 |
| TTL | CTCP Tong cong ty Thang Long | 9.00 | +9.76% | 2.4K | 293 |
| TA9 | TA9 - CTCP Xay lap Thanh an 96 | 10.20 | +0.0% | 4.0K | 144 |
| BMK | Công ty cổ phần Kỹ thuật nhiệt Mèo Đen | 9.70 | +2.11% | 9.4K | 108 |
| CT3 | Cổ phiếu CTCP Đầu tư và Xây dựng Công trình 3 | 7.40 | +5.71% | 7.9K | 71 |
| NDX | Cổ phiếu CTCP xây lắp phát triển nhà Đà Nẵng | 6.00 | +9.09% | 745 | 65 |
| CDO | CTCP Tu van thiet ke va Phat trien do thi | 1.30 | -13.33% | 43.1K | 44 |
| XLV | CTCP xay lap va dich vu Song Da | 11.70 | +0.0% | 2.0K | 41 |
| L12 | CTCP Licogi 12 | 5.00 | +2.04% | 2.0K | 30 |
| TA6 | Công ty cổ phần Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 5.80 | -4.92% | 1.2K | 23 |
| H11 | Cổ phiếu Công ty Cổ phần Xây dựng HUD101 | 6.20 | +0.0% | 1.7K | 16 |
| CDR | CTCP Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.30 | -2.27% | 2.2K | 9 |