Công ty Cổ phần Tập đoàn Thành Nam
Cơ bản
Thành Nam Group chuyên cung cấp inox dạng tấm, cuộn, ống với chủng loại và đặc điểm kỹ thuật đa dạng. Sản phẩm inox của Thành Nam đã có mặt tại thị trường như: Hàn Quốc, Malaysia, Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh, Ai Cập, Thổ Nhĩ Kỳ, Italy, Hy Lạp, UAE, Ả-rập Xê-út, Syria v.v…
http://www.thanhnamgroup.com.vn/Vốn hóa
324 tỷ
KL lưu hành
52.5M
KLGD TB 10 phiên
335.8K
Định giá
P/E
5.31
P/B
0.54
EPS (nghìn đ)
1.16
Giá trị sổ sách/cp
10.43
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 1,545.08 | 1,853.04 | 1,454.65 | 1,905.79 |
| Giá vốn hàng bán | 1,505.88 | 1,779.54 | 1,416.36 | 1,877.17 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 39.2 | 73.5 | 38.28 | 28.62 |
| Lợi nhuận tài chính | -3.95 | -19.9 | -28.03 | -22.4 |
| Lợi nhuận khác | -0.23 | -0.41 | -0.35 | -16.21 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 17.28 | 23.73 | 1.05 | -16.11 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 12.83 | 18.54 | 0.11 | -16.27 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 12.83 | 18.54 | 0.11 | -16.27 |
| EPS (nghìn đồng) | 0.28 | 0.35 | 0.0 | -0.31 |
| ROE (%) | 2.25 | 3.15 | 0.02 | -2.85 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| VLB | CTCP Xay dung va San xuat vat lieu xay dung Bien Hoa | 47.90 | +0.42% | 26.8K | 2,201 |
| HAM | CTCP Vat tu Hau Giang | 41.00 | -2.61% | 1.1K | 672 |
| BDT | Công ty cổ phần Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp | 9.00 | +0.0% | 9.1K | 398 |
| PDB | Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Din Capital | 24.40 | +0.0% | 10.2K | 192 |
| KDM | Công ty cổ phần Tập đoàn GCL | 20.20 | +0.0% | 14.4K | 153 |
| VTA | Cổ phiếu CTCP Vitaly | 1.80 | +5.88% | 11.1K | 14 |