TNI

HOSE RSI 45 Marubozu Black

Công ty Cổ phần Tập đoàn Thành Nam

5.71
+0.53% (1D)
▼ EMA10 ▼ EMA21 ▼ EMA50 ▲ EMA200

Cơ bản

Thành Nam Group chuyên cung cấp inox dạng tấm, cuộn, ống với chủng loại và đặc điểm kỹ thuật đa dạng. Sản phẩm inox của Thành Nam đã có mặt tại thị trường như: Hàn Quốc, Malaysia, Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh, Ai Cập, Thổ Nhĩ Kỳ, Italy, Hy Lạp, UAE, Ả-rập Xê-út, Syria v.v…

http://www.thanhnamgroup.com.vn/

Vốn hóa

324 tỷ

KL lưu hành

52.5M

KLGD TB 10 phiên

335.8K

Định giá

P/E

5.31

P/B

0.54

EPS (nghìn đ)

1.16

Giá trị sổ sách/cp

10.43

Báo cáo tài chính

Doanh thu LN sau thuế (dương) LN sau thuế (âm)
201420202025
Chỉ tiêu 2018 2019 2020 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV 1,545.08 1,853.04 1,454.65 1,905.79
Giá vốn hàng bán 1,505.88 1,779.54 1,416.36 1,877.17
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 39.2 73.5 38.28 28.62
Lợi nhuận tài chính -3.95 -19.9 -28.03 -22.4
Lợi nhuận khác -0.23 -0.41 -0.35 -16.21
Tổng lợi nhuận trước thuế 17.28 23.73 1.05 -16.11
Lợi nhuận sau thuế TNDN 12.83 18.54 0.11 -16.27
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 12.83 18.54 0.11 -16.27
EPS (nghìn đồng) 0.28 0.35 0.0 -0.31
ROE (%) 2.25 3.15 0.02 -2.85

Báo cáo phân tích AI

Cổ phiếu cùng ngành

Tên công ty Giá % Thay đổi KL TB (20 phiên) Vốn hóa (tỷ VND)
VLB CTCP Xay dung va San xuat vat lieu xay dung Bien Hoa 47.90 +0.42% 26.8K 2,201
HAM CTCP Vat tu Hau Giang 41.00 -2.61% 1.1K 672
BDT Công ty cổ phần Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp 9.00 +0.0% 9.1K 398
PDB Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Din Capital 24.40 +0.0% 10.2K 192
KDM Công ty cổ phần Tập đoàn GCL 20.20 +0.0% 14.4K 153
VTA Cổ phiếu CTCP Vitaly 1.80 +5.88% 11.1K 14