PHP - Cang Hai Phong
Cơ bản
Ngày 21/03/1956 Cảng Hải Phòng là một xí nghiệp do Ngành vận tải thủy phụ trách và quản lý. Đến ngày 01/07/2014, Cảng Hải Phòng chuyển sang hoạt động theo mô hình Công ty cổ phần với ngành nghề kinh doanh: bốc xếp hàng hóa; hoạt động dịch vụ hỗ trợ vận tải: môi giới tàu biển, đại lý tàu biển, đại lý vận tải đường biển...;dịch vụ lai dắt và hỗ trợ tàu; kho bãi và lưu trữ hàng hóa...
http://haiphongport.com.vn/Vốn hóa
11,378 tỷ
KL lưu hành
327.0M
KLGD TB 10 phiên
104.7K
Định giá
P/E
12.08
P/B
1.59
EPS (nghìn đ)
2.88
Giá trị sổ sách/cp
19.38
| Chỉ tiêu | 2014 | 2015 | 2016 | 2017 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 1,000.31 | 2,350.21 | 2,401.89 | 2,068.94 |
| Giá vốn hàng bán | 736.08 | 1,500.07 | 1,511.04 | 1,350.01 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 264.23 | 850.14 | 890.84 | 718.93 |
| Lợi nhuận tài chính | 94.37 | 7.67 | 3.63 | 24.25 |
| Lợi nhuận khác | 4.26 | 3.0 | 2.49 | 12.84 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 274.04 | 646.96 | 694.54 | 560.82 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 229.6 | 521.38 | 598.56 | 482.29 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 169.02 | 382.04 | 460.87 | 348.83 |
| EPS (nghìn đồng) | 0.52 | 1.17 | 1.41 | 1.07 |
| ROE (%) | 4.66 | 8.92 | 11.98 | 8.7 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| PAP | CTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An | 28.00 | -6.35% | 885 | 9,639 |
| PDN | Công ty Cổ phần Cảng Đồng Nai | 87.90 | +0.23% | 14.8K | 5,340 |
| VSC | Công ty Cổ phần Container Việt Nam | 13.60 | -2.16% | 11.3M | 4,848 |
| SGP | CTCP Cang Sai Gon | 19.70 | -0.51% | 30.4K | 4,066 |
| DVP | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | 77.10 | +0.0% | 11.9K | 3,020 |
| CDN | CTCP Cang Da Nang | 25.50 | +0.39% | 3.1K | 2,455 |
| CQN | CTCP Cảng Quảng Ninh | 29.90 | +0.34% | 44.6K | 2,236 |
| CLL | Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái | 27.10 | +0.0% | 6.0K | 1,037 |
| DXP | Công ty Cổ phần Cảng Đoạn Xá | 13.70 | -2.84% | 253.3K | 791 |
| TCW | CTCP Kho vận Tân Cảng | 29.30 | +0.0% | 3.0K | 578 |
| CCR | CTCP Cang Cam Ranh | 14.50 | +0.0% | 1.3K | 342 |
| NAP | CTCP Cang Nghe Tinh | 10.50 | +0.0% | 1.5K | 243 |
| VGP | Cổ phiếu CTCP Cảng Rau Quả | 27.80 | -0.36% | 25.4K | 209 |
| SGS | SGS - Công ty Cổ phần Vận tải Biển Sài Gòn | 13.70 | +1.48% | 3.1K | 195 |
| CAG | CTCP Cảng An Giang | 5.70 | +0.0% | 2.6K | 79 |
| SAC | CTCP Xep do va Dich vu Cang Sai Gon | 11.30 | -1.74% | 1.2K | 47 |