Công ty cổ phần Tập đoàn Xây lắp 1- Petrolimex
Cơ bản
Công ty cổ phần xây lắp 1 - Petrolimex tiền thân là Công ty xây lắp I - Tổng Công ty xăng dầu Việt Nam. Công ty cổ phần xây lắp 1 - Petrolimex thuộc Tổng công ty xăng dầu Việt Nam (nay là Tập đoàn xăng dầu Việt Nam) là Doanh nghiệp Nhà nước được chuyển đổi thành Công ty cổ phần theo Quyết định số 1519/QĐ - TTg ngày 30/11/2001 của Thủ tướng Chính Phủ.
http://www.pcc1.petrolimex.com.vn/Vốn hóa
305 tỷ
KL lưu hành
11.5M
KLGD TB 10 phiên
1.1K
Định giá
P/E
10.89
P/B
1.14
EPS (nghìn đ)
2.43
Giá trị sổ sách/cp
22.27
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 857.91 | 609.89 | 755.97 | 626.32 |
| Giá vốn hàng bán | 728.57 | 522.68 | 652.7 | 557.18 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 129.34 | 87.21 | 103.27 | 69.14 |
| Lợi nhuận tài chính | -4.61 | -7.04 | -15.64 | -13.53 |
| Lợi nhuận khác | -0.21 | 34.02 | 0.54 | 5.61 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 51.88 | 52.99 | 22.96 | 16.93 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 41.12 | 40.71 | 17.45 | 12.4 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 40.03 | 39.62 | 16.58 | 11.73 |
| EPS (nghìn đồng) | 3.48 | 3.44 | 1.44 | 1.02 |
| ROE (%) | 16.81 | 15.48 | 6.75 | 4.77 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| KOS | Công ty Cổ phần KOSY | 34.10 | +0.0% | 276.1K | 7,663 |
| VC3 | Công ty cổ phần Tập đoàn Nam Mê Kông | 23.60 | -0.84% | 1.2M | 3,502 |
| HAN | Tổng công ty Xây dựng Hà Nội | 7.60 | -1.3% | 1.8K | 1,128 |
| TIP | Công ty Cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa | 17.50 | +1.16% | 23.4K | 1,102 |
| TSA | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn | 15.45 | +0.0% | 77.7K | 614 |
| DSH | Công ty cổ phần Đông Sơn Holdings | 12.40 | +0.0% | 88.6K | 476 |
| TTL | CTCP Tong cong ty Thang Long | 9.00 | +9.76% | 2.4K | 293 |
| TA9 | TA9 - CTCP Xay lap Thanh an 96 | 10.20 | +0.0% | 4.0K | 144 |
| BMK | Công ty cổ phần Kỹ thuật nhiệt Mèo Đen | 9.70 | +2.11% | 9.4K | 108 |
| CT3 | Cổ phiếu CTCP Đầu tư và Xây dựng Công trình 3 | 7.40 | +5.71% | 7.9K | 71 |
| NDX | Cổ phiếu CTCP xây lắp phát triển nhà Đà Nẵng | 6.00 | +9.09% | 745 | 65 |
| CDO | CTCP Tu van thiet ke va Phat trien do thi | 1.30 | -13.33% | 43.1K | 44 |
| XLV | CTCP xay lap va dich vu Song Da | 11.70 | +0.0% | 2.0K | 41 |
| L12 | CTCP Licogi 12 | 5.00 | +2.04% | 2.0K | 30 |
| TA6 | Công ty cổ phần Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 5.80 | -4.92% | 1.2K | 23 |
| H11 | Cổ phiếu Công ty Cổ phần Xây dựng HUD101 | 6.20 | +0.0% | 1.7K | 16 |
| CDR | CTCP Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.30 | -2.27% | 2.2K | 9 |