Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập khẩu Việt Nam
Định giá
P/E
42.86
P/B
1.21
EPS (nghìn đ)
0.4
Giá trị sổ sách/cp
14.19
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| VCB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | 58.00 | -1.53% | 4.4M | 451,206 |
| BID | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 36.00 | -1.37% | 3.6M | 259,534 |
| CTG | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | 30.80 | -1.91% | 7.0M | 223,300 |
| TCB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | 31.90 | -2.15% | 18.7M | 200,186 |
| VPB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 27.30 | -1.8% | 16.7M | 194,381 |
| MBB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | 20.20 | -1.7% | 11.8M | 174,391 |
| LPB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | 49.65 | +1.33% | 3.0M | 162,508 |
| STB | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Tài Lộc | 76.60 | -0.91% | 3.3M | 136,678 |
| ACB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | 22.25 | +0.23% | 8.4M | 129,439 |
| HDB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | 27.35 | +0.55% | 10.0M | 126,633 |
| SHB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | 11.90 | -1.24% | 48.2M | 61,185 |
| SSB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Nam Á | 17.85 | +2.29% | 2.3M | 53,146 |
| MSB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam | 13.15 | +0.0% | 5.6M | 49,140 |
| VIB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam | 14.90 | -1.0% | 4.6M | 49,018 |
| TPB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong | 14.55 | -1.02% | 6.3M | 39,114 |
| NVB | Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc Dân | 12.00 | -0.83% | 562.0K | 32,463 |
| OCB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phương Đông | 10.25 | -2.84% | 2.9M | 31,085 |
| ABB | NHTMCP An Binh | 17.10 | +0.0% | 968.2K | 27,958 |
| NAB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á | 11.30 | -2.16% | 1.2M | 26,769 |
| VBB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín | 11.35 | -0.44% | 78.8K | 16,347 |
| BAB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Bắc Á | 10.70 | +0.0% | 6.7K | 12,332 |
| KLB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long | 11.90 | -3.25% | 373.9K | 8,314 |
| VAB | Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á | 9.05 | -0.98% | 473.6K | 8,147 |
| PGB | Ngân hàng thương mại cổ phần Thịnh Vượng và Phát triển | 9.70 | +0.0% | 18.9K | 6,961 |
| SGB | NHTM CP Sai Gon Cong Thuong | 12.40 | -0.8% | 11.3K | 4,366 |