Công ty Cổ phần Đông Hải Bến Tre
Cơ bản
Công ty Cổ Phần Đông Hải Bến Tre tiền thân là doanh nghiệp nhà nước thành lập năm 1994. Tháng 4/2003 : chuyển đổi sang Công ty Cổ Phần Đông Hải Bến Tre theo quyết định số : 4278/QĐ-UB của UBND tỉnh Bến Tre ngày 25/12/2002 dưới hình thức cổ phần hóa. Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số : 1300 358260 do Sở Kế hoạch & Đầu tư tỉnh Bến Tre cấp lần đầu ngày 02/4/2003 và cấp lại lần 10 ngày 23/01/2015. Ngày 23/07/2009: Công ty Cổ phần Đông Hải Bến Tre chính thức niêm yết và giao dịch cổ phiếu trên Sàn giao dịch chứng khoán TP.HCM (HOSE) với mã chứng khoán : DHC
http://www.dohacobentre.com.vn/Vốn hóa
3,166 tỷ
KL lưu hành
106.2M
KLGD TB 10 phiên
224.0K
Định giá
P/E
6.33
P/B
1.35
EPS (nghìn đ)
4.71
Giá trị sổ sách/cp
24.3
| Chỉ tiêu | 2007 | 2008 | 2009 | 2010 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 56.6 | 196.92 | 219.83 | 389.73 |
| Giá vốn hàng bán | 46.78 | 174.59 | 176.52 | 295.49 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 9.81 | 22.31 | 43.25 | 94.24 |
| Lợi nhuận tài chính | -0.24 | -5.31 | -0.49 | -13.64 |
| Lợi nhuận khác | 0.32 | 1.52 | 0.75 | 0.05 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 6.69 | 8.97 | 18.66 | 38.42 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 5.97 | 8.14 | 16.67 | 28.87 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 5.97 | 8.34 | 16.36 | 28.4 |
| EPS (nghìn đồng) | 2.36 | 1.13 | 2.04 | 2.56 |
| ROE (%) | 11.79 | 6.08 | 10.88 | 13.25 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| HHP | Công ty Cổ phần HHP Global | 17.10 | -0.58% | 1.3M | 1,316 |
| INN | Cổ phiếu CTCP Bao bì và In Nông nghiệp | 36.30 | +0.55% | 7.0K | 993 |
| MCP | Công ty Cổ phần In và Bao bì Mỹ Châu | 28.15 | -0.18% | 30.4K | 540 |
| BBS | Công ty cổ phần Vicem Bao bì Bút Sơn | 11.80 | +9.26% | 1.4K | 76 |
| HPB | Cổ phiếu Công ty cổ phần Bao Bì PP | 17.80 | +14.84% | 475 | 66 |
| STP | Cổ phiếu CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà | 7.80 | +5.41% | 4.3K | 61 |
| BBH | CTCP Bao bì Hoàng Thạch | 9.70 | +14.12% | 2.0K | 20 |