Công ty cổ phần Đầu tư Việt Việt Nhật
Cơ bản
Công ty Cổ phần Thủy hải sản Việt Nhật tiền thân là Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Xuất nhập khẩu Việt Nhật, được thành lập và đi vào hoạt động từ tháng 12/2000 theo GCNĐKKD số 4102003205 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. HCM cấp ngày 19/12/2000.
http://www.vietnhat.com/Vốn hóa
7 tỷ
KL lưu hành
8.0M
KLGD TB 10 phiên
8.1K
Định giá
P/E
6.84
P/B
1.18
EPS (nghìn đ)
0.13
Giá trị sổ sách/cp
0.76
| Chỉ tiêu | 2006 | 2007 | 2008 | 2009 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 125.89 | 132.68 | 153.6 | 79.64 |
| Giá vốn hàng bán | 114.21 | 106.04 | 122.83 | 50.69 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 11.04 | 25.77 | 21.8 | 22.89 |
| Lợi nhuận tài chính | -2.07 | -2.44 | -4.24 | -4.37 |
| Lợi nhuận khác | 0.06 | -0.45 | 0.27 | -0.03 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 3.04 | 15.7 | 7.6 | 11.29 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 2.66 | 13.11 | 6.49 | 9.65 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 2.66 | 13.11 | 6.49 | 9.65 |
| EPS (nghìn đồng) | 0.0 | 1.81 | 0.84 | 1.2 |
| ROE (%) | 9.63 | 16.14 | 7.94 | 11.51 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| SEA | Tong Cong ty Thuy san Viet Nam - CTCP | 76.00 | -2.81% | 28.1K | 6,175 |
| SJ1 | Công ty Cổ phần Nông nghiệp Hùng Hậu | 18.00 | +7.14% | 1.4K | 704 |
| ABT | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre | 50.10 | -0.4% | 6.7K | 590 |
| SPV | CTCP Thuy Dac San | 36.50 | +0.0% | 53.5K | 424 |
| DMN | CTCP Domenal | 8.40 | +6.33% | 1.9K | 158 |
| BLF | Cổ phiếu CTCP Thuỷ sản Bạc Liêu | 2.60 | +0.0% | 530 | 30 |
| ICF | CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản | 1.80 | +20.0% | 3.5K | 23 |