Cổ phiếu CTCP Viglacera Tiên Sơn
Cơ bản
Công ty Cổ phần Viglacera Tiên Sơn tiền thân là Công ty Gạch Granite Tiên Sơn, là doanh nghiệp thành viên hạch toán phụ thuộc của Tổng Công ty Thuỷ tinh và Gốm Xây dựng, được thành lập từ năm 2001. Ngành nghề kinh doanh: sản xuất kinh doanh các loại gạch ốp lát, các loại vật liệu xây dựng; thực hiện hoàn thiện và trang trí các công trình dân dụng công nghiệp; kinh doanh xuất nhập khẩu trực tiếp, đầu tư liên doanh liên kết với các tổ chức kinh tế trong, ngoài nước...
http://www.viglaceratienson.comVốn hóa
1,550 tỷ
KL lưu hành
61.0M
KLGD TB 10 phiên
65.2K
Định giá
P/E
13.9
P/B
1.76
EPS (nghìn đ)
1.83
Giá trị sổ sách/cp
15.2
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 1,248.92 | 1,474.01 | 1,291.99 | 1,257.92 |
| Giá vốn hàng bán | 1,103.07 | 1,289.74 | 1,131.63 | 1,118.64 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 141.86 | 183.62 | 159.83 | 138.16 |
| Lợi nhuận tài chính | -58.57 | -52.88 | -48.79 | -34.64 |
| Lợi nhuận khác | 0.18 | -0.1 | 0.58 | 0.26 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 55.11 | 88.43 | 62.02 | 56.53 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 43.97 | 72.16 | 59.41 | 46.17 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 43.97 | 72.16 | 59.41 | 46.17 |
| EPS (nghìn đồng) | 2.26 | 3.7 | 3.05 | 1.58 |
| ROE (%) | 16.95 | 24.41 | 19.25 | 7.51 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| TDF | CTCP Trung Đô | 6.40 | -14.67% | 2.9K | 280 |
| VHL | Cổ phiếu Cty cổ phần Viglacera Hạ Long | 10.70 | -2.73% | 2.5K | 275 |
| GND | CTCP Gach ngoi Dong nai | 24.80 | -0.4% | 455 | 207 |
| GMX | Cổ phiếu Công ty Cổ phần Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân | 19.10 | +9.14% | 4.1K | 147 |
| TCR | Công ty Cổ phần Công nghiệp Gốm sứ TAICERA | 2.17 | +0.0% | 1.4K | 96 |
| NHC | Cổ Phiếu CTCP Gạch ngói Nhị Hiệp | 21.40 | -9.7% | 1.9K | 72 |
| TTC | Cổ phiếu CTCP Gạch men Thanh Thanh | 9.90 | +10.0% | 3.1K | 49 |
| GKM | Công ty Cổ phần GKM Holdings | 1.10 | -8.33% | 275.6K | 41 |
| DCR | CTCP Gach men Cosevco | 4.20 | -14.29% | 345 | 38 |
| NXT | CTCP San xuat va Cung ung vat lieu xay dung Kon Tum | 3.30 | +3.13% | 1.7K | 26 |