TN1

HOSE RSI 30 Marubozu Black

Công ty Cổ phần ROX Key Holdings

12.40
-3.88% (1D)
▼ EMA10 ▼ EMA21 ▼ EMA50 ▼ EMA200

Cơ bản

Công ty được thành lập theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp công ty cổ phần do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp lần đầu ngày 23 tháng 10 năm 2014 và cấp thay đổi lần thứ 8 ngày 04 tháng 10 năm 2018. Vốn điều lệ đăng ký lần đầu là 38 tỷ đồng. Công ty đã tiến hành tăng vốn điều lệ lên 133 tỷ đồng theo phương thức phát hành cho cổ đông hiện hữu và các cổ đông này đã góp đủ số vốn tăng thêm vào ngày 22 tháng 08 năm 2018.

https://roxkey.vn/

Vốn hóa

829 tỷ

KL lưu hành

60.1M

KLGD TB 10 phiên

580

Định giá

P/E

4.09

P/B

0.71

EPS (nghìn đ)

3.38

Giá trị sổ sách/cp

19.37

Báo cáo tài chính

Doanh thu LN sau thuế (dương) LN sau thuế (âm)
201720212025
Chỉ tiêu 2018 2019 2020 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV 517.44 569.22 609.51 718.92
Giá vốn hàng bán 379.48 404.59 416.18 491.23
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 137.97 164.62 191.73 227.69
Lợi nhuận tài chính -1.92 -2.35 -1.68 19.23
Lợi nhuận khác -0.41 -0.1 3.44 0.22
Tổng lợi nhuận trước thuế 96.54 143.12 144.92 142.23
Lợi nhuận sau thuế TNDN 76.1 112.45 115.32 107.99
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 75.29 112.11 114.24 107.66
EPS (nghìn đồng) 12.88 8.43 6.27 3.96
ROE (%) 31.06 33.87 17.69 12.6

Báo cáo phân tích AI

Cổ phiếu cùng ngành

Tên công ty Giá % Thay đổi KL TB (20 phiên) Vốn hóa (tỷ VND)
VRE Công ty Cổ phần Vincom Retail 27.00 +1.89% 5.9M 49,537
DXG Công ty Cổ phần Bluemarq Group 11.50 -2.54% 11.2M 12,998
DXS Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh 5.71 -1.55% 2.3M 3,347
CRE Công ty Cổ phần Bất động sản Thế Kỷ 6.40 -2.29% 246.3K 3,046
KHG Công ty Cổ phần Tập đoàn Khải Hoàn Land 4.86 -0.21% 1.9M 2,112
NRC Công ty cổ phần Tập đoàn Danh Khôi 4.70 -2.08% 1.0M 454
FIR Công ty Cổ phần Địa ốc First Real 3.68 -2.9% 352.0K 332
MGR CTCP Tap doan MGroup 5.30 -3.64% 6.0K 162