CTCP Cang Sai Gon
Cơ bản
Cảng Sài Gòn với tên gọi ban đầu là Thương Cảng Sài Gòn, với lịch sử hình thành từ hơn 150 năm trước. Hoạt động phục vụ cho lĩnh vực rộng lớn gồm các khu vực Tp. HCM, các vùng lân cận và đồng bằng sông Mekong với tổng sản lượng hàng hóa hàng năm hơn 10 triệu tấn, Cảng Sài Gòn có vai trò và nhiệm vụ quan trọng phục vụ cho nhu cầu xuất nhập khẩu và phát triển kinh tế nói chung cho toàn khu vực Phía Nam của đất nước.
http://www.csg.com.vn/Vốn hóa
4,066 tỷ
KL lưu hành
216.3M
KLGD TB 10 phiên
21.3K
Định giá
P/E
7.67
P/B
1.21
EPS (nghìn đ)
2.45
Giá trị sổ sách/cp
14.99
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 1,078.51 | 1,121.31 | 935.89 | 1,371.47 |
| Giá vốn hàng bán | 615.16 | 661.08 | 597.46 | 808.39 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 463.35 | 460.23 | 338.44 | 563.07 |
| Lợi nhuận tài chính | 35.47 | 53.54 | 86.7 | 77.28 |
| Lợi nhuận khác | 3.54 | -0.22 | -8.37 | -10.62 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 255.3 | 278.82 | 286.11 | 973.93 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 181.53 | 206.23 | 233.13 | 888.62 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 176.11 | 203.15 | 230.13 | 883.56 |
| EPS (nghìn đồng) | 0.81 | 0.94 | 1.06 | 4.08 |
| ROE (%) | 9.28 | 9.97 | 10.17 | 34.47 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| PHP | PHP - Cang Hai Phong | 45.80 | -1.51% | 241.7K | 11,378 |
| PAP | CTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An | 28.00 | -6.35% | 885 | 9,639 |
| PDN | Công ty Cổ phần Cảng Đồng Nai | 87.90 | +0.23% | 14.8K | 5,340 |
| VSC | Công ty Cổ phần Container Việt Nam | 13.60 | -2.16% | 11.3M | 4,848 |
| DVP | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | 77.10 | +0.0% | 11.9K | 3,020 |
| CDN | CTCP Cang Da Nang | 25.50 | +0.39% | 3.1K | 2,455 |
| CQN | CTCP Cảng Quảng Ninh | 29.90 | +0.34% | 44.6K | 2,236 |
| CLL | Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái | 27.10 | +0.0% | 6.0K | 1,037 |
| DXP | Công ty Cổ phần Cảng Đoạn Xá | 13.70 | -2.84% | 253.3K | 791 |
| TCW | CTCP Kho vận Tân Cảng | 29.30 | +0.0% | 3.0K | 578 |
| CCR | CTCP Cang Cam Ranh | 14.50 | +0.0% | 1.3K | 342 |
| NAP | CTCP Cang Nghe Tinh | 10.50 | +0.0% | 1.5K | 243 |
| VGP | Cổ phiếu CTCP Cảng Rau Quả | 27.80 | -0.36% | 25.4K | 209 |
| SGS | SGS - Công ty Cổ phần Vận tải Biển Sài Gòn | 13.70 | +1.48% | 3.1K | 195 |
| CAG | CTCP Cảng An Giang | 5.70 | +0.0% | 2.6K | 79 |
| SAC | CTCP Xep do va Dich vu Cang Sai Gon | 11.30 | -1.74% | 1.2K | 47 |