Công ty cổ phần đầu tư và Phát triển Bất Động sản HUDLAND
Cơ bản
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND là một đơn vị thành viên của Tổng công ty Đầu tƣ Phát triển Nhà và Đô thị (HUD), được thành lập tháng 08 năm 2007. Lĩnh vực kinh doanh: đầu tư phát triển khu dân cư, khu đô thị mới; xây dựng cải tạo nhà; xây dựng các khu trung tâm thương mại, siêu thị, văn phòng; kinh doanh vật tư, vật liệu xây dựng...
http://hudland.com.vn/Vốn hóa
754 tỷ
KL lưu hành
55.0M
KLGD TB 10 phiên
22.3K
Định giá
P/E
21.54
P/B
1.15
EPS (nghìn đ)
0.64
Giá trị sổ sách/cp
11.87
| Chỉ tiêu | 2010 | 2011 | 2012 | 2013 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 345.78 | 802.52 | 560.11 | 452.25 |
| Giá vốn hàng bán | 254.16 | 633.92 | 421.24 | 335.48 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 91.62 | 168.6 | 138.87 | 116.76 |
| Lợi nhuận tài chính | 1.2 | 5.49 | 5.34 | 4.47 |
| Lợi nhuận khác | 0.02 | 0.15 | -0.11 | -0.08 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 86.53 | 165.7 | 130.38 | 104.82 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 64.9 | 124.27 | 97.8 | 78.62 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 64.9 | 124.27 | 97.8 | 78.62 |
| EPS (nghìn đồng) | 8.86 | 12.43 | 9.78 | 6.72 |
| ROE (%) | 39.36 | 47.38 | 29.39 | 20.45 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| TAL | Công ty cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco | 23.90 | -2.65% | 188.5K | 9,954 |
| LSG | CTCP Bat dong san Saigon Vina | 34.20 | +0.0% | 41.1K | 2,934 |
| SZG | CTCP Sonadezi Giang Dien | 33.00 | +0.0% | 530 | 1,872 |
| BVL | CTCP BV Land | 13.60 | +8.8% | 595 | 1,470 |
| HKT | Công ty cổ phần QP Holdings | 13.80 | +6.15% | 34.6K | 537 |
| AAV | Cổ phiếu Công ty cổ phần AAV Group | 6.10 | +0.0% | 237.1K | 428 |
| HAR | Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền | 2.53 | -0.39% | 60.1K | 277 |
| BIG | Công ty cổ phần Đầu tư Big Group Holdings | 4.50 | -2.17% | 434.0K | 150 |
| LEC | Cong ty co phan Bat dong san dien luc Mien Trung | 4.50 | +0.0% | 1.2K | 117 |
| TBR | CTCP Địa ốc Tân Bình | 6.20 | -10.14% | 660 | 74 |
| PWA | CTCP Bat dong san Dau khi | 5.00 | -15.25% | 1.8K | 64 |
| PLA | CTCP Dau tu Dich vu ha tang Xang dau | 4.00 | -34.43% | 3.3K | 61 |